thái độ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách biểu lộ ý nghĩ, tình cảm trước một sự việc, hoàn cảnh: "Thái độ" chỉ cách một người thể hiện suy nghĩ và cảm xúc của mình thông qua nét mặt, cử chỉ, lời nói hoặc hành động trong một tình huống cụ thể.
- Quan điểm, lập trường hoặc cách ứng xử thường xuyên: "Thái độ" còn chỉ ý thức, cách nhìn nhận và xử sự ổn định của một người đối với công việc, nhiệm vụ hay một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có thái độ lạnh nhạt trước lời đề nghị của tôi. (Cách anh ấy thể hiện sự không quan tâm, xa cách trước lời đề nghị.)
- Thái độ nghiên cứu khoa học của cô ấy rất nghiêm túc. (Cách làm việc, tinh thần trách nhiệm thường xuyên của cô ấy trong nghiên cứu.)
- Đừng có thái độ hung hăng khi tranh luận. (Đừng thể hiện cử chỉ, lời nói có tính chất gây hấn, hiếu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thái độ sống": chỉ quan điểm, cách ứng xử tổng thể của một người đối với cuộc sống.
- Anh ấy có một thái độ sống lạc quan.
- "Thái độ phục vụ": chỉ cách thức, tinh thần phục vụ khách hàng hoặc công việc.
- Nhà hàng này được đánh giá cao nhờ thái độ phục vụ tận tình.
- "Thái độ cầu thị": chỉ sự sẵn sàng học hỏi, tiếp thu ý kiến.
- Một thái độ cầu thị sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Thái quá (tính từ): quá mức, vượt quá giới hạn bình thường. (Lưu ý: đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "thái độ").
- Thái (yếu tố Hán-Việt): có nghĩa là "trạng thái", "hình thái", xuất hiện trong nhiều từ ghép khác.
Từ đồng nghĩa
- Cách cư xử: chỉ hành vi, cách đối xử với người khác trong một tình huống.
- Quan điểm: chỉ cách nhìn nhận, đánh giá về một vấn đề.
- Tư thế: thường chỉ dáng vẻ, vị trí của cơ thể, nhưng đôi khi dùng ẩn dụ cho lập trường.
Các cụm từ liên quan
- Tỏ thái độ: hành động có chủ ý để biểu lộ rõ quan điểm, cảm xúc (thường là tiêu cực).
- Cô ấy im lặng không nói gì để tỏ thái độ bất bình.
- Giữ thái độ: duy trì một cách ứng xử, biểu hiện nào đó.
- Dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn giữ thái độ bình tĩnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giọng nói, thái độ, cử chỉ": thường được nhắc đến như một tổ hợp các yếu tố biểu lộ con người.
- "Thái độ hơn trình độ": câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của cách ứng xử, tinh thần làm việc so với năng lực chuyên môn trong một số hoàn cảnh.
- d. 1. Cách để lộ ý nghĩ và tình cảm trước một sự việc, trong một hoàn cảnh, bằng nét mặt, cử chỉ, lời nói, hành động : Có thái độ lạnh nhạt trước những thành công của đồng chí ; Thái độ hoài nghi ; Thái độ hung hăng. 2. ý thức (ngh. 2) đối với việc làm thường xuyên : Thái độ nghiên cứu khoa học nghiêm chỉnh.